北宁
—
Gợi nhớ
Từ "北宁" (Běiníng) mang nghĩa "Bắc Ninh", kết hợp bởi 北 (běi - bắc): "phía bắc" + 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北). • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 北宁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bắc Ninh
Ví dụ (3)
她在北宁学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Bắc Ninh.
She studied in Bac Ninh for a year.
北宁队参加了这次比赛。
Đội Bắc Ninh đã tham gia cuộc thi lần này.
The Bac Ninh team participated in this competition.
新闻里提到了北宁的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Bắc Ninh.
The news mentioned the economic situation in Bac Ninh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây