ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
北宁
Běiníng
Bắc Ninh
Hán việt: bắc ninh
—

Gợi nhớ

Từ "北宁" (Běiníng) mang nghĩa "Bắc Ninh", kết hợp bởi 北 (běi - bắc): "phía bắc" + 宁 (níng / nìng - ninh): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北). • Chữ 宁: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có trụ cột vững vàng như chiếc đinh (丁), gia đình luôn hưởng cuộc sống yên bình, an ninh (宁).

Thành phần cấu tạo

北宁
Běiníng
Bắc Ninh
北
běi • bắc
phía bắc
北
Bộ Bắc
Hình hai người quay lưng lại nhau
宁
níng / nìng • ninh
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丁
Đinh
Chắc chắn / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bắc Ninh
Ví dụ (3)
tā她zài在běiníng北宁xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Bắc Ninh.
She studied in Bac Ninh for a year.
běiníng北宁duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Bắc Ninh đã tham gia cuộc thi lần này.
The Bac Ninh team participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了běiníng北宁de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Bắc Ninh.
The news mentioned the economic situation in Bac Ninh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây