首肯
—
Gợi nhớ
Từ "首肯" (shǒu kěn) mang nghĩa "Sự chấp thuận", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 肯 (kěn - khẳng): "Đồng ý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 肯: Phần thịt gân (⺼) bám đúng vào điểm dừng của khớp xương (止) biểu thị sự tâm đắc, bằng lòng và đồng ý (肯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 首肯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sự chấp thuận
Ví dụ (3)
这项改革方案最终得到了董事长的首肯。
Phương án cải cách này cuối cùng đã nhận được cái gật đầu chấp thuận của chủ tịch hội đồng quản trị.
This reform plan finally received the chairman's nod of approval.
没有上级的首肯,我们不能擅自行动。
Không có sự đồng ý của cấp trên, chúng ta không thể tự ý hành động.
Without the approval of our superiors, we cannot act on our own.
经过反复沟通,他终于对这个合作计划表示首肯。
Trải qua nhiều lần trao đổi, ông ấy cuối cùng đã bày tỏ sự tán thành với kế hoạch hợp tác này.
After repeated communication, he finally gave his nod of approval to this cooperation plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây