林肯
—
Gợi nhớ
Từ "林肯" (Línkěn) mang nghĩa "Lincoln", kết hợp bởi 林 (lín - lâm): "rừng" + 肯 (kěn - khẳng): "Đồng ý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林). • Chữ 肯: Phần thịt gân (⺼) bám đúng vào điểm dừng của khớp xương (止) biểu thị sự tâm đắc, bằng lòng và đồng ý (肯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 林肯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lincoln
Ví dụ (3)
林肯总统废除了美国的奴隶制。
Tổng thống Lincoln đã bãi bỏ chế độ nô lệ ở Mỹ.
President Lincoln abolished slavery in the United States.
他的父亲最近买了一辆林肯牌轿车。
Bố của anh ấy gần đây đã mua một chiếc xe hơi hiệu Lincoln.
His father recently bought a Lincoln sedan.
华盛顿有著名的林肯纪念堂。
Ở Washington có nhà lưu niệm Lincoln nổi tiếng.
Washington, D.C. is home to the famous Lincoln Memorial.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây