违规
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "违规" (wéiguī) mang nghĩa "Vi phạm", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 规 (guī - quy): "quy tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 违规
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vi phạm
Ví dụ (3)
司机违规停车被罚款了。
Tài xế đỗ xe vi phạm nên bị phạt tiền.
The driver was fined for illegal parking.
考试中违规会被取消成绩。
Vi phạm trong kỳ thi sẽ bị hủy kết quả.
Violating rules during the exam will result in your score being canceled.
公司严肃处理违规行为。
Công ty xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
The company deals strictly with rule violations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây