违规者
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "违规者" (wéiguī zhě) mang nghĩa "Người vi phạm", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 违规者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người vi phạm
Ví dụ (3)
违规者将受到处罚。
Người vi phạm sẽ bị xử phạt.
Violators will be punished.
工作人员记录了违规者的姓名。
Nhân viên ghi lại tên của người vi phạm.
The staff recorded the names of the violators.
公共场合的违规者必须立即改正。
Người vi phạm ở nơi công cộng phải sửa ngay.
Rule breakers in public places must correct their behavior immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây