代码审查
—
Gợi nhớ
Từ "代码审查" (dàimǎ shěnchá) mang nghĩa "Rà soát mã nguồn / Code review", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 代码审查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rà soát mã nguồn / Code review
Ví dụ (3)
严格的代码审查能有效防止低级错误被部署到线上。
Rà soát mã nguồn nghiêm ngặt có thể ngăn chặn hiệu quả các lỗi ngớ ngẩn bị triển khai lên môi trường chạy thực tế.
Strict code reviews can effectively prevent basic errors from being deployed to production.
我们提倡在团队中建立积极健康的代码审查文化。
Chúng tôi khuyến khích việc xây dựng văn hóa rà soát mã nguồn tích cực và lành mạnh trong đội ngũ.
We advocate building a positive and healthy code review culture within the team.
所有的合并请求必须获得至少两个同事的代码审查通过。
Tất cả các pull request đều phải nhận được sự phê duyệt rà soát mã nguồn từ ít nhất hai đồng nghiệp.
All merge requests must pass code review from at least two colleagues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây