合同审查
—
Gợi nhớ
Từ "合同审查" (hétong shěnchá) mang nghĩa "Rà soát hợp đồng", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 合同审查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Rà soát hợp đồng
Ví dụ (2)
完善的合同审查机制是控制企业商业交易风险的关键。
Cơ chế rà soát hợp đồng hoàn thiện là chìa khóa để kiểm soát rủi ro giao dịch thương mại của doanh nghiệp.
A sound contract review mechanism is key to controlling a company's commercial transaction risks.
法务主管在合同审查报告中指指出了合作方的多项风险点。
Trưởng bộ phận pháp chế trong báo cáo rà soát hợp đồng đã chỉ ra nhiều điểm rủi ro của bên hợp tác.
In the contract review report, the legal director pointed out several risk factors regarding the partner.
2
động từ
Nghĩa:Rà soát hợp đồng
Ví dụ (1)
法务部门正在加急审查这份涉及数亿元的重大合作合同。
Bộ phận pháp chế đang khẩn trương rà soát hợp đồng hợp tác trọng đại liên quan đến hàng trăm triệu tệ này.
The legal department is expediting the review of this major cooperation contract worth hundreds of millions of yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây