ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
审慎
shěnshèn
cẩn thận
Hán việt: thẩm thận
—

Gợi nhớ

Từ "审慎" (shěnshèn) mang nghĩa "cẩn thận", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 慎 (shèn - thận): "thận trọng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 慎: Trong lòng (忄) lúc nào cũng giữ thái độ chân thật (真) và xét đoán kỹ lưỡng trước sau chính là đức tính thận trọng, cẩn thận (慎).

Thành phần cấu tạo

审慎
shěnshèn
cẩn thận
审
shěn • thẩm
xét xử
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)
慎
shèn • thận
thận trọng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:cẩn thận
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府duì对zhè这xiàng项tóuzī投资jìhuà计划chí持shěnshèn审慎tàidù态度。
Chính phủ giữ thái độ thận trọng đối với kế hoạch đầu tư này.
The government holds a cautious attitude toward this investment plan.
zuòchū作出zhòngdà重大juécè决策qián前,wǒmen我们xūyào需要jīngguò经过shěnshèn审慎de的pínggū评估。
Trước khi đưa ra quyết định lớn, chúng ta cần phải thông qua sự đánh giá thận trọng.
Before making major decisions, we need to conduct a prudent assessment.
tā他de的xíngshì行事fēnggé风格fēicháng非常shěnshèn审慎,hěn很shǎo少fàncuò犯错。
Phong cách làm việc của anh ấy rất thận trọng, hiếm khi phạm sai lầm.
He is very cautious in the way he handles things and rarely makes mistakes.
2
Tính từ
Nghĩa:cẩn thận
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府zài在tuīxíng推行xīn新zhèngcè政策shí时tàidù态度fēicháng非常shěnshèn审慎。
Chính phủ có thái độ vô cùng thận trọng khi triển khai chính sách mới.
The government took a very prudent attitude when rolling out the new policy.
miànduì面对zhè这gè个fùzá复杂de的hétong合同,wǒmen我们xūyào需要zuòchū做出shěnshèn审慎de的xuǎnzé选择。
Đối mặt với bản hợp đồng phức tạp này, chúng ta cần đưa ra sự lựa chọn cẩn trọng.
Faced with this complex contract, we need to make a cautious and well-considered choice.
tóuzī投资lǐcái理财yīngdāng应当bǐngchí秉持shěnshèn审慎de的yuánzé原则,fángfàn防范fēngxiǎn风险。
Đầu tư quản lý tài chính nên tuân thủ nguyên tắc thận trọng để phòng ngừa rủi ro.
Financial investment should adhere to the principle of prudence to guard against risks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây