审慎
—
Gợi nhớ
Từ "审慎" (shěnshèn) mang nghĩa "cẩn thận", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 慎 (shèn - thận): "thận trọng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 慎: Trong lòng (忄) lúc nào cũng giữ thái độ chân thật (真) và xét đoán kỹ lưỡng trước sau chính là đức tính thận trọng, cẩn thận (慎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 审慎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:cẩn thận
Ví dụ (3)
政府对这项投资计划持审慎态度。
Chính phủ giữ thái độ thận trọng đối với kế hoạch đầu tư này.
The government holds a cautious attitude toward this investment plan.
作出重大决策前,我们需要经过审慎的评估。
Trước khi đưa ra quyết định lớn, chúng ta cần phải thông qua sự đánh giá thận trọng.
Before making major decisions, we need to conduct a prudent assessment.
他的行事风格非常审慎,很少犯错。
Phong cách làm việc của anh ấy rất thận trọng, hiếm khi phạm sai lầm.
He is very cautious in the way he handles things and rarely makes mistakes.
2
Tính từ
Nghĩa:cẩn thận
Ví dụ (3)
政府在推行新政策时态度非常审慎。
Chính phủ có thái độ vô cùng thận trọng khi triển khai chính sách mới.
The government took a very prudent attitude when rolling out the new policy.
面对这个复杂的合同,我们需要做出审慎的选择。
Đối mặt với bản hợp đồng phức tạp này, chúng ta cần đưa ra sự lựa chọn cẩn trọng.
Faced with this complex contract, we need to make a cautious and well-considered choice.
投资理财应当秉持审慎的原则,防范风险。
Đầu tư quản lý tài chính nên tuân thủ nguyên tắc thận trọng để phòng ngừa rủi ro.
Financial investment should adhere to the principle of prudence to guard against risks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây