审美
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "审美" (shěnměi) mang nghĩa "thẩm mỹ", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 审美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ, gu thẩm mỹ, cảm thụ cái đẹp.
Ví dụ (5)
每个人的审美观点都不一样。
Quan điểm thẩm mỹ của mỗi người đều không giống nhau.
Everyone has different aesthetic views.
这种设计风格不太符合大众的审美。
Phong cách thiết kế này không phù hợp lắm với thị hiếu thẩm mỹ của đại chúng.
This design style does not really match mainstream aesthetic tastes.
看多了这种网红脸,容易产生审美疲劳。
Nhìn nhiều kiểu khuôn mặt hotgirl mạng này dễ nảy sinh sự nhàm chán (thẩm mỹ bỉ lao).
Seeing too many of these influencer-style faces can easily lead to aesthetic fatigue.
我们要努力提高自己的审美能力。
Chúng ta phải nỗ lực nâng cao năng lực thẩm mỹ của bản thân.
We should strive to improve our aesthetic appreciation.
不同的时代有不同的审美标准。
Thời đại khác nhau thì tiêu chuẩn thẩm mỹ cũng khác nhau.
Different eras have different standards of beauty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây