ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
慎重
shènzhòng
thận trọng, cẩn trọng, suy xét kỹ lưỡng, chín chắn (thái độ).
Hán việt: thận trọng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "慎重" (shènzhòng) mang nghĩa "thận trọng", kết hợp bởi 慎 (shèn - thận): "thận trọng" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慎: Trong lòng (忄) lúc nào cũng giữ thái độ chân thật (真) và xét đoán kỹ lưỡng trước sau chính là đức tính thận trọng, cẩn thận (慎). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

慎重
shènzhòng
thận trọng
慎
shèn • thận
thận trọng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thận trọng, cẩn trọng, suy xét kỹ lưỡng, chín chắn (thái độ).
Ví dụ (5)
zài在zhè这gè个wèntí问题shàng上,wǒmen我们bìxū必须shènzhòng慎重kǎolǜ考虑。
Về vấn đề này, chúng ta bắt buộc phải cân nhắc thật thận trọng.
On this issue, we must think carefully.
jīngguò经过shènzhòng慎重xuǎnzé选择,tā他juédìng决定chūguó出国liúxué留学。
Sau khi lựa chọn kỹ càng (thận trọng), anh ấy quyết định đi du học.
After careful consideration, he decided to study abroad.
zuò做juédìng决定zhīqián之前yào要shènzhòng慎重,yídàn一旦juédìng决定le了jiù就yào要jiānchí坚持。
Trước khi ra quyết định phải thận trọng, một khi đã quyết rồi thì phải kiên trì.
Be prudent before making a decision; once you have made it, stick to it.
duìyú对于zhè这jiàn件shì事de的chǔlǐ处理,wǒmen我们yào要cǎiqǔ采取shènzhòng慎重de的tàidù态度。
Đối với việc xử lý chuyện này, chúng ta phải giữ thái độ thận trọng.
We should take a cautious approach to handling this matter.
tā他zài在huìyì会议shàng上de的fāyán发言fēicháng非常shènzhòng慎重。
Bài phát biểu của ông ấy tại cuộc họp vô cùng cẩn trọng (chín chắn).
He spoke very cautiously at the meeting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây