谨慎
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "谨慎" (jǐnshèn) mang nghĩa "cẩn trọng", kết hợp bởi 谨 (jǐn - cẩn): "cẩn thận" + 慎 (shèn - thận): "thận trọng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谨: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều được nhào nặn kỹ lưỡng như đất sét mịn (堇), thể hiện thái độ vô cùng cẩn thận, thận trọng (谨). • Chữ 慎: Trong lòng (忄) lúc nào cũng giữ thái độ chân thật (真) và xét đoán kỹ lưỡng trước sau chính là đức tính thận trọng, cẩn thận (慎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谨慎
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thận trọng, cẩn trọng, dè dặt, kỹ lưỡng.
Ví dụ (5)
他在工作中一向非常谨慎。
Trong công việc, anh ấy trước giờ luôn vô cùng thận trọng.
He has always been very cautious in his work.
说话要谨慎,以免得罪人。
Nói năng phải cẩn trọng, để tránh đắc tội người khác.
Be careful with what you say so as not to offend others.
对于这个问题,我们持谨慎乐观的态度。
Đối với vấn đề này, chúng tôi giữ thái độ lạc quan một cách thận trọng.
We take a cautiously optimistic attitude toward this issue.
请谨慎保管您的个人财物。
Vui lòng bảo quản tài sản cá nhân một cách cẩn trọng.
Please take good care of your personal belongings.
他在做决定之前总是很谨慎。
Trước khi ra quyết định anh ấy luôn rất thận trọng.
He is always very cautious before making a decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây