拘谨
—
Gợi nhớ
Từ "拘谨" (jū jǐn) mang nghĩa "rụt rè, gò bó, giữ kẽ", kết hợp bởi 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 谨 (jǐn - cẩn): "cẩn thận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 谨: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều được nhào nặn kỹ lưỡng như đất sét mịn (堇), thể hiện thái độ vô cùng cẩn thận, thận trọng (谨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拘谨
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:rụt rè, gò bó, giữ kẽ
Ví dụ (3)
他在陌生人面前显得有些拘谨。
Anh ấy trông có vẻ hơi rụt rè trước mặt người lạ.
He appears somewhat reserved and self-conscious in front of strangers.
说话不要太拘谨,大家都是朋友。
Đừng nói chuyện quá giữ kẽ, mọi người đều là bạn bè cả mà.
Don't be too formal when speaking; we are all friends here.
宽松的环境能让人不再拘谨。
Môi trường thoải mái có thể giúp con người không còn gò bó nữa.
A relaxed environment helps people feel at ease and no longer constrained.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây