ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拘谨
jū jǐn
rụt rè, gò bó, giữ kẽ
Hán việt: câu cẩn
—

Gợi nhớ

Từ "拘谨" (jū jǐn) mang nghĩa "rụt rè, gò bó, giữ kẽ", kết hợp bởi 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 谨 (jǐn - cẩn): "cẩn thận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 谨: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều được nhào nặn kỹ lưỡng như đất sét mịn (堇), thể hiện thái độ vô cùng cẩn thận, thận trọng (谨).

Thành phần cấu tạo

拘谨
jū jǐn
rụt rè, gò bó, giữ kẽ
拘
jū • câu
giam giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
句
Cú
Câu / âm đọc (bên phải)
谨
jǐn • cẩn
cẩn thận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời ăn tiếng nói
堇
Chữ Cận
Đất sét mịn, sự tỉ mỉ / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:rụt rè, gò bó, giữ kẽ
Ví dụ (3)
tā他zài在mòshēngrén陌生人miànqián面前xiǎnde显得yǒuxiē有些jūjǐn拘谨。
Anh ấy trông có vẻ hơi rụt rè trước mặt người lạ.
He appears somewhat reserved and self-conscious in front of strangers.
shuōhuà说话búyào不要tài太jūjǐn拘谨,dàjiā大家dōu都shì是péngyou朋友。
Đừng nói chuyện quá giữ kẽ, mọi người đều là bạn bè cả mà.
Don't be too formal when speaking; we are all friends here.
kuānsōng宽松de的huánjìng环境néng能ràng让rén人bú不zài再jūjǐn拘谨。
Môi trường thoải mái có thể giúp con người không còn gò bó nữa.
A relaxed environment helps people feel at ease and no longer constrained.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây