拘禁
—
Gợi nhớ
Từ "拘禁" (jū jìn) mang nghĩa "Giam giữ, bắt giữ", kết hợp bởi 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拘禁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giam giữ, bắt giữ
Ví dụ (3)
警方依法对涉案嫌疑人实施拘禁。
Cảnh sát thực hiện việc giam giữ nghi phạm liên quan đến vụ án theo quy định của pháp luật.
The police detained the suspects involved in the case in accordance with the law.
非法拘禁他人是严重的违法犯罪行为。
Giam giữ người khác trái phép là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Unlawful detention of others is a serious criminal offense.
他在被拘禁期间积极配合调查。
Anh ta tích cực hợp tác điều tra trong thời gian bị giam giữ.
He actively cooperated with the investigation while in custody.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây