ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拘禁
jū jìn
Giam giữ, bắt giữ
Hán việt: câu cấm
—

Gợi nhớ

Từ "拘禁" (jū jìn) mang nghĩa "Giam giữ, bắt giữ", kết hợp bởi 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁).

Thành phần cấu tạo

拘禁
jū jìn
Giam giữ, bắt giữ
拘
jū • câu
giam giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
句
Cú
Câu / âm đọc (bên phải)
禁
jìn / jīn • cấm
cấm đoán
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Giam giữ, bắt giữ
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方yīfǎ依法duì对shè'àn涉案xiányírén嫌疑人shíshī实施jūjìn拘禁。
Cảnh sát thực hiện việc giam giữ nghi phạm liên quan đến vụ án theo quy định của pháp luật.
The police detained the suspects involved in the case in accordance with the law.
fēifǎjūjìn非法拘禁tārén他人shì是yánzhòng严重de的wéifǎ违法fànzuì犯罪xíngwéi行为。
Giam giữ người khác trái phép là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Unlawful detention of others is a serious criminal offense.
tā他zài在bèi被jūjìn拘禁qījiān期间jījí积极pèihé配合diàochá调查。
Anh ta tích cực hợp tác điều tra trong thời gian bị giam giữ.
He actively cooperated with the investigation while in custody.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây