谨守
—
Gợi nhớ
Từ "谨守" (jǐn shǒu) mang nghĩa "Hãy thận trọng", kết hợp bởi 谨 (jǐn - cẩn): "cẩn thận" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谨: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều được nhào nặn kỹ lưỡng như đất sét mịn (堇), thể hiện thái độ vô cùng cẩn thận, thận trọng (谨). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谨守
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hãy thận trọng
Ví dụ (3)
我们要谨守行业道德底线,诚信经营。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt ranh giới đạo đức ngành nghề và kinh doanh trung thực.
We must strictly abide by the bottom line of industry ethics and operate with integrity.
他一生谨守父亲的遗训,做一个正直的人。
Cả đời ông tuân thủ nghiêm ngặt lời dạy của cha, làm một người chính trực.
Throughout his life, he strictly observed his father's parting teachings to be an upright person.
司机开车时必须谨守交通法规。
Tài xế khi lái xe phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định luật giao thông.
Drivers must strictly obey traffic laws when driving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây