ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谨守
jǐn shǒu
Hãy thận trọng
Hán việt: cẩn thủ
—

Gợi nhớ

Từ "谨守" (jǐn shǒu) mang nghĩa "Hãy thận trọng", kết hợp bởi 谨 (jǐn - cẩn): "cẩn thận" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谨: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều được nhào nặn kỹ lưỡng như đất sét mịn (堇), thể hiện thái độ vô cùng cẩn thận, thận trọng (谨). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).

Thành phần cấu tạo

谨守
jǐn shǒu
Hãy thận trọng
谨
jǐn • cẩn
cẩn thận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời ăn tiếng nói
堇
Chữ Cận
Đất sét mịn, sự tỉ mỉ / âm đọc
守
shǒu • thủ
Bảo vệ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Hãy thận trọng
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要jǐnshǒu谨守hángyè行业dàodé道德dǐxiàn底线,chéngxìn诚信jīngyíng经营。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt ranh giới đạo đức ngành nghề và kinh doanh trung thực.
We must strictly abide by the bottom line of industry ethics and operate with integrity.
tā他yìshēng一生jǐnshǒu谨守fùqīn父亲de的yíxùn遗训,zuò做yí一gè个zhèng正zhí直de的rén人。
Cả đời ông tuân thủ nghiêm ngặt lời dạy của cha, làm một người chính trực.
Throughout his life, he strictly observed his father's parting teachings to be an upright person.
sījī司机kāichē开车shí时bìxū必须jǐnshǒu谨守jiāotōng交通fǎguī法规。
Tài xế khi lái xe phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định luật giao thông.
Drivers must strictly obey traffic laws when driving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây