守株待兔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "守株待兔" (shǒuzhū-dàitù) mang nghĩa "ôm cây đợi thỏ, bảo thủ lười biếng", kết hợp bởi 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ" + 株 (zhū - chu): "gốc cây" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 兔 (tù - thố): "con thỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守). • Chữ 株: Thân cây gỗ (木) có lõi màu đỏ tươi (朱) bám rễ sâu xuống lòng đất, dùng để chỉ gốc cây hoặc đếm từng cây (株). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 兔: Hình ảnh con vật nhỏ nhắn có đôi tai dài, đôi chân nhanh nhẹn và chiếc đuôi ngắn chấm nhỏ (丶) phía sau chính là con thỏ (兔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 守株待兔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ôm cây đợi thỏ, bảo thủ lười biếng
Ví dụ (5)
学习不能守株待兔,必须主动出击。
Học tập không thể ôm cây đợi thỏ, mà phải chủ động hành động.
You can't learn by just waiting for luck; you must take the initiative.
靠买彩票发财无异于守株待兔。
Dựa vào việc mua xổ số để làm giàu chẳng khác nào ôm cây đợi thỏ.
Trying to get rich by buying lottery tickets is no different from waiting idly for luck.
市场竞争激烈,企业不能守株待兔,要不断创新。
Cạnh tranh thị trường khốc liệt, doanh nghiệp không thể ôm cây đợi thỏ, mà phải không ngừng đổi mới.
With market competition so fierce, companies cannot just sit back and wait; they must keep innovating.
他整天游手好闲,指望天上掉馅饼,真是守株待兔。
Anh ta suốt ngày lêu lổng, mong chờ bánh từ trên trời rơi xuống, thật đúng là ôm cây đợi thỏ.
He loafs around all day, hoping for a windfall from heaven—he's really just waiting for luck to fall into his lap.
机会是留给有准备的人的,守株待兔只会一事无成。
Cơ hội dành cho những người có sự chuẩn bị, ôm cây đợi thỏ sẽ chỉ trắng tay mà thôi.
Opportunities are reserved for those who are prepared; waiting idly will only lead to accomplishing nothing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây