ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
守株待兔
shǒuzhū-dàitù
ôm cây đợi thỏ, bảo thủ lười biếng
Hán việt: thủ chu đãi thố
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "守株待兔" (shǒuzhū-dàitù) mang nghĩa "ôm cây đợi thỏ, bảo thủ lười biếng", kết hợp bởi 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ" + 株 (zhū - chu): "gốc cây" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 兔 (tù - thố): "con thỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守). • Chữ 株: Thân cây gỗ (木) có lõi màu đỏ tươi (朱) bám rễ sâu xuống lòng đất, dùng để chỉ gốc cây hoặc đếm từng cây (株). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 兔: Hình ảnh con vật nhỏ nhắn có đôi tai dài, đôi chân nhanh nhẹn và chiếc đuôi ngắn chấm nhỏ (丶) phía sau chính là con thỏ (兔).

Thành phần cấu tạo

守株待兔
shǒuzhū-dàitù
ôm cây đợi thỏ, bảo thủ lười biếng
守
shǒu • thủ
Bảo vệ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)
株
zhū • chu
gốc cây
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
朱
Chu
Đỏ / âm đọc (bên phải)
待
dài / dāi • đãi
chờ đợi
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
兔
tù • thố
con thỏ
兔
Bộ Thỏ
Hình con thỏ với đuôi ngắn

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:ôm cây đợi thỏ, bảo thủ lười biếng
Ví dụ (5)
xuéxí学习bù不néng能shǒuzhūdàitù守株待兔,bìxū必须zhǔdòngchūjī主动出击。
Học tập không thể ôm cây đợi thỏ, mà phải chủ động hành động.
You can't learn by just waiting for luck; you must take the initiative.
kào靠mǎi买cǎipiào彩票fācái发财wúyìyú无异于shǒuzhūdàitù守株待兔。
Dựa vào việc mua xổ số để làm giàu chẳng khác nào ôm cây đợi thỏ.
Trying to get rich by buying lottery tickets is no different from waiting idly for luck.
shìchǎng市场jìngzhēng竞争jīliè激烈,qǐyè企业bù不néng能shǒuzhūdàitù守株待兔,yào要búduàn不断chuàngxīn创新。
Cạnh tranh thị trường khốc liệt, doanh nghiệp không thể ôm cây đợi thỏ, mà phải không ngừng đổi mới.
With market competition so fierce, companies cannot just sit back and wait; they must keep innovating.
tā他zhěngtiān整天yóushǒuhàoxián游手好闲,zhǐwàng指望tiān天shàng上diào掉xiàn馅bǐng饼,zhēn真shì是shǒuzhūdàitù守株待兔。
Anh ta suốt ngày lêu lổng, mong chờ bánh từ trên trời rơi xuống, thật đúng là ôm cây đợi thỏ.
He loafs around all day, hoping for a windfall from heaven—he's really just waiting for luck to fall into his lap.
jīhuì机会shì是liúgěi留给yǒu有zhǔnbèi准备de的rén人de的,shǒuzhūdàitù守株待兔zhǐ只huì会yíshìwúchéng一事无成。
Cơ hội dành cho những người có sự chuẩn bị, ôm cây đợi thỏ sẽ chỉ trắng tay mà thôi.
Opportunities are reserved for those who are prepared; waiting idly will only lead to accomplishing nothing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây