保守
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "保守" (bǎoshǒu) mang nghĩa "bảo thủ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 保守
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:giữ (bí mật), bảo thủ, cũ kỹ, lạc hậu, thận trọng, dè dặt (ước tính), bảo tồn (y học).
Ví dụ (5)
我们要严厉打击泄密行为,保守国家机密。
Chúng ta phải nghiêm trị hành vi tiết lộ bí mật, giữ gìn bí mật quốc gia.
We must crack down hard on leaks and safeguard state secrets.
他的思想比较保守,很难接受新鲜事物。
Tư tưởng của anh ấy khá bảo thủ, rất khó chấp nhận những sự vật mới mẻ.
He is rather conservative in his thinking and finds it hard to accept new things.
据保守估计,参加这次活动的人数超过一万。
Theo ước tính thận trọng (bảo thủ), số người tham gia hoạt động lần này vượt quá một vạn.
By conservative estimates, more than ten thousand people participated in this event.
医生建议先采取保守治疗,暂时不进行手术。
Bác sĩ khuyên trước tiên nên áp dụng điều trị bảo tồn (thận trọng), tạm thời không phẫu thuật.
The doctor suggested trying conservative treatment first and postponing surgery for now.
她在穿着打扮上一直很保守。
Cô ấy trong việc ăn mặc trang điểm luôn rất kín đáo (bảo thủ, truyền thống).
She has always been very conservative in the way she dresses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây