保守派
—
Gợi nhớ
Từ "保守派" (bǎo shǒu pài) mang nghĩa "thận trọng", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ" + 派 (pài - phái): "cử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保守派
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thận trọng
Ví dụ (3)
保守派对这项新的经济改革方案表示反对。
Phe bảo thủ bày tỏ sự phản đối đối với phương án cải cách kinh tế mới này.
The conservatives expressed opposition to this new economic reform plan.
在社会议题上,他通常被划分为保守派。
Về các vấn đề xã hội, anh ấy thường được xếp vào phe bảo thủ.
On social issues, he is usually categorized as a conservative.
改革派与保守派在会议上展开了激烈的辩论。
Phái cải cách và phe bảo thủ đã tiến hành một cuộc tranh luận gay gắt tại cuộc họp.
The reformists and the conservatives engaged in a heated debate at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây