ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
严谨
yánjǐn
nghiêm túc, chặt chẽ, cẩn thận
Hán việt: nghiêm cẩn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "严谨" (yánjǐn) mang nghĩa "nghiêm túc, chặt chẽ, cẩn thận", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 谨 (jǐn - cẩn): "cẩn thận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 谨: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều được nhào nặn kỹ lưỡng như đất sét mịn (堇), thể hiện thái độ vô cùng cẩn thận, thận trọng (谨).

Thành phần cấu tạo

严谨
yánjǐn
nghiêm túc, chặt chẽ, cẩn thận
严
yán • nghiêm
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững
谨
jǐn • cẩn
cẩn thận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời ăn tiếng nói
堇
Chữ Cận
Đất sét mịn, sự tỉ mỉ / âm đọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nghiêm túc, chặt chẽ, cẩn thận
Ví dụ (5)
tā他de的gōngzuò工作tàidù态度fēicháng非常yánjǐn严谨,jīhū几乎cónglái从来bù不chūcuò出错。
Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc, hầu như chưa bao giờ mắc lỗi.
His work attitude is very rigorous, and he hardly ever makes mistakes.
zhè这piān篇wénzhāng文章jiégòu结构yánjǐn严谨,luójí逻辑qīngxī清晰。
Bài viết này có cấu trúc chặt chẽ và logic rõ ràng.
This article is well-structured and logically clear.
kēxué科学yánjiū研究xūyào需要yánjǐn严谨de的fāngfǎ方法hé和tàidù态度。
Nghiên cứu khoa học đòi hỏi phương pháp và thái độ cẩn thận, nghiêm túc.
Scientific research requires rigorous methods and a rigorous attitude.
wáng王jiàoshòu教授zhìxué治学yánjǐn严谨,shēnshòu深受xuésheng学生men们de的jìngpèi敬佩。
Giáo sư Vương rất nghiêm túc trong học thuật, được các sinh viên vô cùng kính phục.
Professor Wang is rigorous in his scholarship and is deeply respected by his students.
lǜshī律师zài在fǎtíng法庭shàng上de的tuīlǐ推理shífēn十分yánjǐn严谨,ràng让duìfāng对方wúfǎ无法fǎnbó反驳。
Suy luận của luật sư trên tòa rất chặt chẽ, khiến đối phương không thể phản bác.
The lawyer's reasoning in court was so rigorous that the other side could not refute it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây