严谨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "严谨" (yánjǐn) mang nghĩa "nghiêm túc, chặt chẽ, cẩn thận", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 谨 (jǐn - cẩn): "cẩn thận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 谨: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều được nhào nặn kỹ lưỡng như đất sét mịn (堇), thể hiện thái độ vô cùng cẩn thận, thận trọng (谨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 严谨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghiêm túc, chặt chẽ, cẩn thận
Ví dụ (5)
他的工作态度非常严谨,几乎从来不出错。
Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc, hầu như chưa bao giờ mắc lỗi.
His work attitude is very rigorous, and he hardly ever makes mistakes.
这篇文章结构严谨,逻辑清晰。
Bài viết này có cấu trúc chặt chẽ và logic rõ ràng.
This article is well-structured and logically clear.
科学研究需要严谨的方法和态度。
Nghiên cứu khoa học đòi hỏi phương pháp và thái độ cẩn thận, nghiêm túc.
Scientific research requires rigorous methods and a rigorous attitude.
王教授治学严谨,深受学生们的敬佩。
Giáo sư Vương rất nghiêm túc trong học thuật, được các sinh viên vô cùng kính phục.
Professor Wang is rigorous in his scholarship and is deeply respected by his students.
律师在法庭上的推理十分严谨,让对方无法反驳。
Suy luận của luật sư trên tòa rất chặt chẽ, khiến đối phương không thể phản bác.
The lawyer's reasoning in court was so rigorous that the other side could not refute it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây