拘泥
—
Gợi nhớ
Từ "拘泥" (jū nì) mang nghĩa "cứng nhắc, câu nệ, rập khuôn", kết hợp bởi 拘 (jū - câu): "giam giữ" + 泥 (ní - nê): "Bùn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘). • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拘泥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cứng nhắc, câu nệ, rập khuôn
Ví dụ (3)
我们写文章不要拘泥于固定的格式。
Chúng ta viết văn không nên quá câu nệ vào những quy chuẩn cố định.
When writing essays, we should not be rigidly bound by fixed formats.
办事情要讲究方法,不能拘泥。
Giải quyết công việc cần chú trọng phương pháp, không thể cứng nhắc được.
Getting things done requires attention to method; one must not be inflexible.
他过于拘泥细节,反而忽视了整体。
Anh ấy quá câu nệ vào tiểu tiết, ngược lại lại bỏ qua cái tổng thể.
He was overly bogged down in details and consequently overlooked the big picture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây