泥潭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "泥潭" (nítán) mang nghĩa "bùn lầy, vũng lầy", kết hợp bởi 泥 (ní - nê): "Bùn" + 潭 (tán - đàm): "đầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥). • Chữ 潭: Vùng nước (氵) vừa sâu thẳm vừa trải rộng mênh mông (覃) giữa núi rừng tĩnh lặng chính là cái đầm, vực nước sâu (潭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 泥潭
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bùn lầy, vũng lầy
Ví dụ (5)
汽车陷进了泥潭里。
Chiếc ô tô bị sa lầy vào vũng bùn.
The car got stuck in the mud.
他陷入了债务的泥潭。
Anh ấy đã rơi vào vũng lầy nợ nần.
He fell into a quagmire of debt.
我们的公司终于走出了财务泥潭。
Công ty của chúng tôi cuối cùng cũng thoát khỏi vũng lầy tài chính.
Our company has finally emerged from its financial troubles.
孩子在泥潭里玩得满身是泥。
Đứa trẻ chơi trong vũng lầy đến mức lấm lem đầy bùn đất.
The child played in the mud and got muddy all over.
不要让自己在犯罪的泥潭中越陷越深。
Đừng để bản thân ngày càng lún sâu vào vũng lầy tội lỗi.
Don't let yourself sink deeper and deeper into the mire of crime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây