泥淖
—
Gợi nhớ
Từ "泥淖" (ní nào) mang nghĩa "Vũng bùn, đầm lầy, vũng lầy", kết hợp bởi 泥 (ní - nê): "Bùn" + 淖 (nào - náo): "bùn lầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥). • Chữ 淖: Nước mưa (氵) hòa với đất trũng khiến người bước cao chân (卓) vẫn dễ bị lún xuống chính là vũng bùn, đầm lầy (淖).
Thành phần cấu tạo
泥淖
Vũng bùn, đầm lầy, vũng lầy
泥
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
尼
Ni
Ni / âm đọc (bên phải)
淖
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
卓
Chữ Trác
Dáng nhấc cao bước chân khi đi qua chỗ lún
Phân tích từ 泥淖
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vũng bùn, đầm lầy, vũng lầy
Ví dụ (3)
汽车陷入了泥淖,怎么也开不出来。
Chiếc xe ô tô bị sụp xuống vũng bùn, làm thế nào cũng không lái ra được.
The car got stuck in the mud bog and couldn't be driven out no matter what.
赌博让他深深陷入了债务的泥淖。
Cờ bạc đã khiến anh ta lún sâu vào vũng lầy nợ nần.
Gambling plunged him deep into the quagmire of debt.
我们必须齐心协力,把公司拉出危机的泥淖。
Chúng ta phải đồng lòng hiệp lực để kéo công ty ra khỏi vũng lầy khủng hoảng.
We must work together as one to pull the company out of the quagmire of crisis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây