泥沙
—
Gợi nhớ
Từ "泥沙" (ní shā) mang nghĩa "Bùn cát, trầm tích", kết hợp bởi 泥 (ní - nê): "Bùn" + 沙 (shā - sa): "Cát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥). • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bùn cát, trầm tích
Ví dụ (3)
洪水过后,街道上残留着大量的泥沙。
Sau trận lũ lụt, trên đường phố còn sót lại một lượng lớn bùn cát.
After the flood, a large amount of mud and sand remained on the streets.
这条河流的含沙量很大,水中夹杂着许多泥沙。
Con sông này có hàm lượng cát rất lớn, trong nước lẫn lộn nhiều bùn cát.
This river has a very high silt content, with a lot of mud and sand mixed in the water.
黄河水因携带大量泥沙而显得浑浊不堪。
Nước sông Hoàng Hà vì mang theo lượng lớn bùn cát mà trông đục ngầu.
The water of the Yellow River looks extremely turbid because it carries a large amount of silt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây