泥土
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "泥土" (nítǔ) mang nghĩa "đất, bùn đất", kết hợp bởi 泥 (ní - nê): "Bùn" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đất, bùn đất
Ví dụ (5)
刚下过雨,空气中弥漫着泥土的芳香。
Trời vừa mưa xong, trong không khí thoang thoảng mùi thơm của đất bùn.
It had just rained, and the air was filled with the fragrance of earth.
孩子们的衣服上沾满了泥土。
Quần áo của bọn trẻ dính đầy đất bùn.
The children's clothes were covered in mud.
这种植物在肥沃的泥土中生长得最好。
Loại thực vật này phát triển tốt nhất trong đất bùn màu mỡ.
This kind of plant grows best in fertile soil.
他用泥土捏了一个小人。
Cậu ấy dùng đất sét nặn một hình người nhỏ.
He molded a little figurine out of clay.
春天来了,种子在泥土里发芽了。
Mùa xuân đến rồi, hạt giống đã nảy mầm trong lớp đất bùn.
Spring has arrived, and the seeds have sprouted in the soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây