ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泥土
nítǔ
đất, bùn đất
Hán việt: nê thổ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "泥土" (nítǔ) mang nghĩa "đất, bùn đất", kết hợp bởi 泥 (ní - nê): "Bùn" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).

Thành phần cấu tạo

泥土
nítǔ
đất, bùn đất
泥
ní • nê
Bùn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
尼
Ni
Ni / âm đọc (bên phải)
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đất, bùn đất
Ví dụ (5)
gāng刚xià下guò过yǔ雨,kōngqì空气zhōng中mímàn弥漫zhe着nítǔ泥土de的fāngxiāng芳香。
Trời vừa mưa xong, trong không khí thoang thoảng mùi thơm của đất bùn.
It had just rained, and the air was filled with the fragrance of earth.
háizi孩子men们de的yīfu衣服shàng上zhānmǎn沾满le了nítǔ泥土。
Quần áo của bọn trẻ dính đầy đất bùn.
The children's clothes were covered in mud.
zhè这zhǒng种zhíwù植物zài在féiwò肥沃de的nítǔ泥土zhōng中shēngzhǎng生长de得zuìhǎo最好。
Loại thực vật này phát triển tốt nhất trong đất bùn màu mỡ.
This kind of plant grows best in fertile soil.
tā他yòng用nítǔ泥土niē捏le了yí一gè个xiǎorén小人。
Cậu ấy dùng đất sét nặn một hình người nhỏ.
He molded a little figurine out of clay.
chūntiān春天lái来le了,zhǒngzi种子zài在nítǔ泥土lǐ里fāyá发芽le了。
Mùa xuân đến rồi, hạt giống đã nảy mầm trong lớp đất bùn.
Spring has arrived, and the seeds have sprouted in the soil.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây