泥沼
—
Gợi nhớ
Từ "泥沼" (ní zhǎo) mang nghĩa "Đầm lầy, vũng bùn", kết hợp bởi 泥 (ní - nê): "Bùn" + 沼 (zhǎo - chiểu): "đầm lầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥). • Chữ 沼: Dòng nước mưa (氵) chảy tụ về vùng đất trũng như nghe tiếng vẫy gọi (召), đọng lại thành ao hồ và đầm lầy tự nhiên (沼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泥沼
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đầm lầy, vũng bùn
Ví dụ (3)
森林里有许多危险的泥沼,游人不可轻易进入。
Trong rừng có nhiều đầm lầy nguy hiểm, du khách không được tự ý đi vào.
There are many dangerous swamps in the forest, which tourists should not enter lightly.
羚羊在泥沼中挣扎,企图逃脱鳄鱼的捕食。
Con linh dương giãy giụa trong đầm lầy, cố gắng trốn thoát khỏi sự săn mồi của cá sấu.
The antelope struggled in the mire, attempting to escape the crocodile's predation.
他感觉自己正一步步走向绝望的泥沼。
Anh ấy cảm thấy bản thân đang từng bước đi vào đầm lầy của sự tuyệt vọng.
He felt himself walking step by step into a mire of despair.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây