水泥
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "水泥" (shuǐní) mang nghĩa "xi măng", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 泥 (ní - nê): "Bùn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xi măng.
Ví dụ (5)
工人们正在搅拌水泥。
Các công nhân đang trộn xi măng.
The workers are mixing cement.
这条路是用钢筋水泥铺成的。
Con đường này được lát bằng bê tông cốt thép (cương cân thủy nê).
This road is paved with reinforced concrete.
水泥还没干,别踩上去。
Xi măng vẫn chưa khô, đừng giẫm lên đó.
The cement hasn't dried yet, so don't step on it.
这栋大楼被称为“水泥森林”的一部分。
Tòa nhà này được gọi là một phần của "rừng bê tông" (rừng xi măng).
This building is considered part of the 'concrete jungle.'
我们需要购买几袋水泥来修补墙壁。
Chúng ta cần mua vài bao xi măng để sửa lại bức tường.
We need to buy a few bags of cement to repair the wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây