ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泥泞
ní nìng
Lầy lội, bùn lầy
Hán việt: nê ninh
—

Gợi nhớ

Từ "泥泞" (ní nìng) mang nghĩa "Lầy lội, bùn lầy", kết hợp bởi 泥 (ní - nê): "Bùn" + 泞 (nìng - ninh): "Lầy lội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥). • Chữ 泞: Nước mưa (氵) ứ đọng lại trước hiên nhà (宁) trộn lẫn với đất cát tạo thành vũng đường trơn trượt, lầy lội, nhiều bùn (泞).

Thành phần cấu tạo

泥泞
ní nìng
Lầy lội, bùn lầy
泥
ní • nê
Bùn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
尼
Ni
Ni / âm đọc (bên phải)
泞
nìng • ninh
Lầy lội
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
宁
Chữ Ninh
Đọng lại dưới mái nhà / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Lầy lội, bùn lầy
Ví dụ (3)
yǔ雨hòu后de的shānlù山路fēicháng非常nínìng泥泞,xíngchē行车shífēn十分jiānnán艰难。
Đường núi sau cơn mưa rất lầy lội, việc đi lại bằng xe vô cùng gian nan.
The mountain road is very muddy after the rain, making driving extremely difficult.
tā他de的xiézi鞋子shàng上zhānmǎn沾满le了nínìng泥泞de的wūgòu污垢。
Đôi giày của anh ấy dính đầy những vết bẩn lầy lội.
His shoes were covered in muddy dirt.
jǐnguǎn尽管dàolù道路nínìng泥泞,zhànshì战士men们yīrán依然jiānchí坚持qiánjìn前进。
Mặc dù con đường lầy lội, các chiến sĩ vẫn kiên trì tiến bước.
Even though the road was muddy, the soldiers persisted in marching forward.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây