泥泞
—
Gợi nhớ
Từ "泥泞" (ní nìng) mang nghĩa "Lầy lội, bùn lầy", kết hợp bởi 泥 (ní - nê): "Bùn" + 泞 (nìng - ninh): "Lầy lội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泥: Làn nước mưa (氵) hòa quyện với lớp đất sát mặt đất (尼) nhào thành thứ đất mềm nhão bám chặt chân người gọi là bùn (泥). • Chữ 泞: Nước mưa (氵) ứ đọng lại trước hiên nhà (宁) trộn lẫn với đất cát tạo thành vũng đường trơn trượt, lầy lội, nhiều bùn (泞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泥泞
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lầy lội, bùn lầy
Ví dụ (3)
雨后的山路非常泥泞,行车十分艰难。
Đường núi sau cơn mưa rất lầy lội, việc đi lại bằng xe vô cùng gian nan.
The mountain road is very muddy after the rain, making driving extremely difficult.
他的鞋子上沾满了泥泞的污垢。
Đôi giày của anh ấy dính đầy những vết bẩn lầy lội.
His shoes were covered in muddy dirt.
尽管道路泥泞,战士们依然坚持前进。
Mặc dù con đường lầy lội, các chiến sĩ vẫn kiên trì tiến bước.
Even though the road was muddy, the soldiers persisted in marching forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây