戒慎
—
Gợi nhớ
Từ "戒慎" (jiè shèn) mang nghĩa "Hãy thận trọng", kết hợp bởi 戒 (jiè - giới): "răn" + 慎 (shèn - thận): "thận trọng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒). • Chữ 慎: Trong lòng (忄) lúc nào cũng giữ thái độ chân thật (真) và xét đoán kỹ lưỡng trước sau chính là đức tính thận trọng, cẩn thận (慎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 戒慎
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hãy thận trọng
Ví dụ (3)
面对未知的风险,我们应当保持戒慎的态度。
Đối mặt với những rủi ro chưa biết trước, chúng ta nên giữ thái độ cẩn thận đề phòng.
Faced with unknown risks, we should maintain a cautious and vigilant attitude.
每一位安全监管人员在工作中都必须戒慎小心。
Mỗi một nhân viên giám sát an toàn đều phải cẩn thận và thận trọng trong công việc của mình.
Every safety supervisor must be cautious and careful in their work.
医疗团队以戒慎恐惧的心态完成了这场高难度手术。
Đội ngũ y tế đã hoàn thành ca phẫu thuật độ khó cao này với trạng thái vô cùng thận trọng và e dè trước rủi ro.
With utmost caution and trepidation, the medical team completed this highly difficult surgery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây