ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戒慎
jiè shèn
Hãy thận trọng
Hán việt: giới thận
—

Gợi nhớ

Từ "戒慎" (jiè shèn) mang nghĩa "Hãy thận trọng", kết hợp bởi 戒 (jiè - giới): "răn" + 慎 (shèn - thận): "thận trọng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒). • Chữ 慎: Trong lòng (忄) lúc nào cũng giữ thái độ chân thật (真) và xét đoán kỹ lưỡng trước sau chính là đức tính thận trọng, cẩn thận (慎).

Thành phần cấu tạo

戒慎
jiè shèn
Hãy thận trọng
戒
jiè • giới
răn
戈
Bộ Qua
Vũ khí (phía ngoài)
廾
Bộ Củng
Hai tay (phía trong)
慎
shèn • thận
thận trọng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Hãy thận trọng
Ví dụ (3)
miànduì面对wèizhī未知de的fēngxiǎn风险,wǒmen我们yīngdāng应当bǎochí保持jièshèn戒慎de的tàidù态度。
Đối mặt với những rủi ro chưa biết trước, chúng ta nên giữ thái độ cẩn thận đề phòng.
Faced with unknown risks, we should maintain a cautious and vigilant attitude.
měi每yí一wèi位ānquán安全jiānguǎn监管rényuán人员zài在gōngzuò工作zhōng中dōu都bìxū必须jièshèn戒慎xiǎoxīn小心。
Mỗi một nhân viên giám sát an toàn đều phải cẩn thận và thận trọng trong công việc của mình.
Every safety supervisor must be cautious and careful in their work.
yīliáo医疗tuánduì团队yǐ以jièshèn戒慎kǒngjù恐惧de的xīntài心态wánchéng完成le了zhè这chǎng场gāonándù高难度shǒushù手术。
Đội ngũ y tế đã hoàn thành ca phẫu thuật độ khó cao này với trạng thái vô cùng thận trọng và e dè trước rủi ro.
With utmost caution and trepidation, the medical team completed this highly difficult surgery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây