ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戒律
jiè lǜ
điều răn
Hán việt: giới luật
—

Gợi nhớ

Từ "戒律" (jiè lǜ) mang nghĩa "điều răn", kết hợp bởi 戒 (jiè - giới): "răn" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律).

Thành phần cấu tạo

戒律
jiè lǜ
điều răn
戒
jiè • giới
răn
戈
Bộ Qua
Vũ khí (phía ngoài)
廾
Bộ Củng
Hai tay (phía trong)
律
lǜ • luật
luật lệ
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
聿
Duật
Bút / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:điều răn
Ví dụ (3)
fú佛jiàotú教徒bìxū必须yángé严格zūnshǒu遵守bù不shāshēng杀生děng等jīběn基本jièlǜ戒律。
Tín đồ Phật giáo phải tuân thủ nghiêm ngặt các giới luật cơ bản như không sát sinh.
Buddhists must strictly abide by basic precepts such as not killing.
sìmiào寺庙lǐ里de的sēngrén僧人guò过zhe着zūnshǒu遵守jièlǜ戒律de的qīngxiū清修shēnghuó生活。
Các tăng sĩ trong chùa sống một cuộc đời tu hành thanh tịnh tuân thủ giới luật.
Monks in the monastery live a quiet, ascetic life observing monastic precepts.
zhèxiē这些jièlǜ戒律bùjǐn不仅shì是zōngjiào宗教xìnyǎng信仰,yě也shì是dàodé道德guīfàn规范。
Những giới luật này không chỉ là tín ngưỡng tôn giáo mà còn là quy phạm đạo đức.
These precepts are not only religious beliefs but also moral norms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây