戒律
—
Gợi nhớ
Từ "戒律" (jiè lǜ) mang nghĩa "điều răn", kết hợp bởi 戒 (jiè - giới): "răn" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 戒律
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điều răn
Ví dụ (3)
佛教徒必须严格遵守不杀生等基本戒律。
Tín đồ Phật giáo phải tuân thủ nghiêm ngặt các giới luật cơ bản như không sát sinh.
Buddhists must strictly abide by basic precepts such as not killing.
寺庙里的僧人过着遵守戒律的清修生活。
Các tăng sĩ trong chùa sống một cuộc đời tu hành thanh tịnh tuân thủ giới luật.
Monks in the monastery live a quiet, ascetic life observing monastic precepts.
这些戒律不仅是宗教信仰,也是道德规范。
Những giới luật này không chỉ là tín ngưỡng tôn giáo mà còn là quy phạm đạo đức.
These precepts are not only religious beliefs but also moral norms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây