受戒
—
Gợi nhớ
Từ "受戒" (shòu jiè) mang nghĩa "Thụ giới (phật giáo: tiếp nhận giới luật)", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 戒 (jiè - giới): "răn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受戒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thụ giới (phật giáo: tiếp nhận giới luật)
Ví dụ (3)
他决定出家为僧,并于下个月正式受戒。
Anh ấy quyết định xuất gia làm tăng, và sẽ chính thức thụ giới vào tháng tới.
He decided to become a monk and will officially receive ordination next month.
受戒仪式在庄严的古寺中举行。
Nghi lễ thụ giới được tổ chức trong ngôi chùa cổ trang nghiêm.
The ordination ceremony was held in a solemn ancient temple.
受戒后,他必须严格遵守佛教的各项清规戒律。
Sau khi thụ giới, anh ấy phải tuân thủ nghiêm ngặt các thanh quy giới luật của Phật giáo.
After receiving ordination, he must strictly abide by all Buddhist precepts and monastic rules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây