破戒
—
Gợi nhớ
Từ "破戒" (pòjiè) mang nghĩa "phá giới, phạm giới", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 戒 (jiè - giới): "răn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破戒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phá giới, phạm giới
Ví dụ (3)
那个和尚因为吃肉而破戒了。
Nhà sư đó đã phá giới vì ăn thịt.
That monk broke his monastic vows by eating meat.
坚持戒烟三个月后,他昨天还是破戒了。
Sau khi kiên trì cai thuốc ba tháng, hôm qua anh ấy rốt cuộc vẫn phá giới hút lại.
After sticking to quitting smoking for three months, he broke his vow yesterday after all.
我正在减肥,今天可不能破戒吃甜点。
Tôi đang giảm cân, hôm nay tuyệt đối không thể phá giới ăn đồ ngọt được.
I am on a diet, so I must not break my rule and eat dessert today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây