戒备
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "戒备" (jièbèi) mang nghĩa "cảnh giác", kết hợp bởi 戒 (jiè - giới): "răn" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 戒备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:canh phòng, đề phòng, cảnh giác, giới bị.
Ví dụ (5)
边境地区戒备森严。
Khu vực biên giới canh phòng (giới bị) thâm nghiêm.
Security is very tight in the border area.
由于受过伤害,他对陌生人很有戒备心。
Do từng bị tổn thương, anh ấy rất có tâm lý đề phòng với người lạ.
Because he has been hurt before, he is very guarded around strangers.
我们要时刻保持戒备,防止敌人偷袭。
Chúng ta phải luôn giữ trạng thái cảnh giác (canh phòng), ngăn ngừa kẻ địch tập kích.
We must remain vigilant at all times to prevent enemy sneak attacks.
他终于放下了心中的戒备,向我吐露了心声。
Cuối cùng anh ấy cũng buông bỏ sự đề phòng trong lòng, thổ lộ tiếng lòng với tôi.
He finally let down his guard and opened up to me about what was in his heart.
全城进入一级戒备状态。
Toàn thành phố bước vào trạng thái báo động (giới bị) cấp một.
The whole city entered a state of top-level alert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây