戒严
—
Gợi nhớ
Từ "戒严" (jiè yán) mang nghĩa "thiết quân luật", kết hợp bởi 戒 (jiè - giới): "răn" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 戒严
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thiết quân luật
Ví dụ (3)
政府宣布在冲突地区实行无限期戒严。
Chính phủ tuyên bố thực hiện thiết quân luật vô thời hạn tại khu vực xung đột.
The government declared indefinite martial law in the conflict zone.
戒严期间,市民非必要不得在夜间外出。
Trong thời gian giới nghiêm, người dân nếu không có việc cần thiết thì không được ra ngoài vào ban đêm.
During martial law, citizens are not allowed to go out at night unless necessary.
随着局势缓和,长达数月的戒严令终于解除。
Khi tình hình dịu đi, lệnh thiết quân luật kéo dài nhiều tháng cuối cùng cũng được gỡ bỏ.
As the situation eased, the months-long martial law order was finally lifted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây