警戒
—
Gợi nhớ
Từ "警戒" (jǐng jiè) mang nghĩa "báo động", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 戒 (jiè - giới): "răn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 警戒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:báo động
Ví dụ (3)
警察在案发现场周围拉起了警戒线。
Cảnh sát đã giăng dây cảnh giới xung quanh hiện trường vụ án.
The police set up a cordon around the crime scene.
士兵们在边界区域密切警戒。
Các binh sĩ đang cảnh giới chặt chẽ tại khu vực biên giới.
The soldiers kept a close watch in the border area.
水位已经超过了警戒高度,必须加强防汛。
Mực nước đã vượt qua mức báo động (cảnh báo), phải tăng cường phòng chống lũ lụt.
The water level has exceeded the warning level, so flood prevention must be strengthened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây