ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
警戒
jǐng jiè
báo động
Hán việt: cảnh giới
—

Gợi nhớ

Từ "警戒" (jǐng jiè) mang nghĩa "báo động", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 戒 (jiè - giới): "răn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒).

Thành phần cấu tạo

警戒
jǐng jiè
báo động
警
jǐng • cảnh
Cảnh báo
敬
Kính
Kính / âm đọc (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (phía dưới)
戒
jiè • giới
răn
戈
Bộ Qua
Vũ khí (phía ngoài)
廾
Bộ Củng
Hai tay (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:báo động
Ví dụ (3)
jǐngchá警察zài在ànfāxiànchǎng案发现场zhōuwéi周围lā拉qǐ起le了jǐngjièxiàn警戒线。
Cảnh sát đã giăng dây cảnh giới xung quanh hiện trường vụ án.
The police set up a cordon around the crime scene.
shìbīng士兵men们zài在biānjiè边界qūyù区域mìqiè密切jǐngjiè警戒。
Các binh sĩ đang cảnh giới chặt chẽ tại khu vực biên giới.
The soldiers kept a close watch in the border area.
shuǐwèi水位yǐjīng已经chāoguò超过le了jǐngjiè警戒gāodù高度,bìxū必须jiāqiáng加强fángxùn防汛。
Mực nước đã vượt qua mức báo động (cảnh báo), phải tăng cường phòng chống lũ lụt.
The water level has exceeded the warning level, so flood prevention must be strengthened.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây