警惕
HSK 6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "警惕" (jǐngtì) nghĩa là "Cảnh giác, thận trọng", ghép bởi: 警 (jǐng): Cảnh báo + 惕 (tì): cảnh giác.
Thành phần cấu tạo
警惕
Cảnh giác, thận trọng
敬
言
忄
易
Hình ảnh:

Phân tích từ 警惕
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cảnh giác, đề cao cảnh giác, đề phòng (nhận thức nguy hiểm và sẵn sàng đối phó).
Ví dụ (5)
我们必须时刻保持警惕,防止意外发生。
Chúng ta bắt buộc phải luôn giữ tinh thần cảnh giác, đề phòng tai nạn xảy ra.
We must remain vigilant at all times to prevent accidents.
那位士兵站在门口,警惕地注视着四周。
Người lính đó đứng ở cổng, cảnh giác quan sát bốn phía.
The soldier stood at the gate, watching the surroundings vigilantly.
我们要警惕陌生人的诈骗行为。
Chúng ta phải cảnh giác với các hành vi lừa đảo của người lạ.
We must stay alert to scams by strangers.
虽然疫情好转了,但我们还不能放松警惕。
Tuy dịch bệnh đã chuyển biến tốt, nhưng chúng ta vẫn chưa thể buông lỏng cảnh giác.
Although the pandemic has improved, we still cannot let down our guard.
那只狗竖起耳朵,样子非常警惕。
Con chó đó dựng đứng tai lên, dáng vẻ vô cùng cảnh giác.
The dog pricked up its ears and looked very alert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây