保持警惕
—
Gợi nhớ
Từ "保持警惕" (bǎo chí jǐng tì) mang nghĩa "Giữ vững sự cảnh giác", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 持 (chí - trì): "giữ" + 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 惕 (tì - thích): "cảnh giác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 惕: Trong lòng (忄) luôn hiểu rằng mọi việc rất dễ biến đổi bất ngờ (易) nên lúc nào cũng thận trọng cảnh giác (惕).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Giữ vững sự cảnh giác
Ví dụ (3)
面对诈骗要时刻保持警惕。
Đối mặt lừa đảo cần mọi lúc giữ vững sự cảnh giác.
Stay alert against scams at all times.
夜间出行要保持警惕。
Di chuyển ban đêm cần giữ vững sự cảnh giác.
Remain vigilant during night travel.
保安人员时刻保持警惕。
Nhân viên bảo vệ mọi lúc giữ vững sự cảnh giác.
Security personnel remain vigilant at all times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây