不慎
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不慎" (búshèn) mang nghĩa "không cẩn thận, do sơ ý", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 慎 (shèn - thận): "thận trọng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 慎: Trong lòng (忄) lúc nào cũng giữ thái độ chân thật (真) và xét đoán kỹ lưỡng trước sau chính là đức tính thận trọng, cẩn thận (慎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不慎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không cẩn thận, do sơ ý
Ví dụ (5)
他走路时不慎摔倒了。
Anh ấy đi đường không cẩn thận nên bị ngã.
He accidentally fell while walking.
由于交友不慎,他误入了歧途。
Do kết bạn không cẩn thận, anh ta đã bước vào con đường lầm lạc.
Because he was careless in choosing his friends, he went down the wrong path.
我的手机不慎掉进水里了。
Điện thoại của tôi do sơ ý đã bị rơi xuống nước.
I accidentally dropped my phone into the water.
昨天她不慎丢失了重要的文件。
Hôm qua cô ấy do sơ ý đã làm mất tài liệu quan trọng.
She accidentally lost an important document yesterday.
施工时如果不慎,很容易发生事故。
Khi thi công nếu không cẩn thận, rất dễ xảy ra tai nạn.
If people are not careful during construction, accidents can easily happen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây