ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
审视
shěnshì
xem xét kỹ, nhìn nhận lại
Hán việt: thẩm thị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "审视" (shěnshì) mang nghĩa "xem xét kỹ, nhìn nhận lại", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).

Thành phần cấu tạo

审视
shěnshì
xem xét kỹ, nhìn nhận lại
审
shěn • thẩm
xét xử
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)
视
shì • thị
nhìn
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xem xét kỹ, nhìn nhận lại
Ví dụ (5)
wǒmen我们xūyào需要chóngxīn重新shěnshì审视wǒmen我们de的cèlüè策略。
Chúng ta cần nhìn nhận lại chiến lược của mình.
We need to reexamine our strategy.
tā他zǐxì仔细shěnshì审视le了zhè这fèn份wénjiàn文件。
Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu này.
He carefully examined this document.
zhè这shì是yí一gè个chóngxīn重新shěnshì审视nèixīn内心de的hǎo好jīhuì机会。
Đây là một cơ hội tốt để xem xét lại nội tâm.
This is a good opportunity to reexamine your inner self.
lǎobǎn老板yòng用tiāotī挑剔de的yǎnguāng眼光shěnshì审视zhe着zhè这gè个xīn新xiàngmù项目。
Ông chủ đang dùng ánh mắt khắt khe để nhìn nhận dự án mới này.
The boss scrutinized the new project with a critical eye.
wǒmen我们bìxū必须yǐ以quán全xīn新de的jiǎodù角度lái来shěnshì审视lìshǐ历史。
Chúng ta phải xem xét lịch sử từ một góc độ hoàn toàn mới.
We must examine history from a completely new perspective.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây