审视
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "审视" (shěnshì) mang nghĩa "xem xét kỹ, nhìn nhận lại", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 审视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xem xét kỹ, nhìn nhận lại
Ví dụ (5)
我们需要重新审视我们的策略。
Chúng ta cần nhìn nhận lại chiến lược của mình.
We need to reexamine our strategy.
他仔细审视了这份文件。
Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu này.
He carefully examined this document.
这是一个重新审视内心的好机会。
Đây là một cơ hội tốt để xem xét lại nội tâm.
This is a good opportunity to reexamine your inner self.
老板用挑剔的眼光审视着这个新项目。
Ông chủ đang dùng ánh mắt khắt khe để nhìn nhận dự án mới này.
The boss scrutinized the new project with a critical eye.
我们必须以全新的角度来审视历史。
Chúng ta phải xem xét lịch sử từ một góc độ hoàn toàn mới.
We must examine history from a completely new perspective.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây