ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
审批
shěnpī
phê duyệt, xét và chấp thuận
Hán việt: thẩm phê
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "审批" (shěnpī) mang nghĩa "phê duyệt, xét và chấp thuận", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 批 (pī - phê): "Lô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批.

Thành phần cấu tạo

审批
shěnpī
phê duyệt, xét và chấp thuận
审
shěn • thẩm
xét xử
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)
批
pī • phê
Lô
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
比
Tỉ
So sánh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phê duyệt, xét và chấp thuận
Ví dụ (5)
zhè这gè个xiàngmù项目hái还zài在shěnpī审批zhōng中。
Dự án này vẫn đang trong quá trình phê duyệt.
This project is still pending approval.
jīnglǐ经理yǐjīng已经shěnpī审批le了nǐ你de的xiūjià休假shēnqǐng申请。
Giám đốc đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép của bạn rồi.
The manager has already approved your leave application.
shěnpī审批liúchéng流程tōngcháng通常xūyào需要sān三gè个gōngzuòrì工作日。
Quy trình phê duyệt thường cần ba ngày làm việc.
The approval process usually takes three working days.
qǐng请bǎ把zhè这fèn份wénjiàn文件jiāogěi交给lǐngdǎo领导shěnpī审批。
Xin hãy giao tài liệu này cho lãnh đạo xét duyệt.
Please submit this document to the leadership for approval.
suǒyǒu所有de的yùsuàn预算dōu都bìxū必须jīngguò经过yángé严格de的shěnpī审批。
Tất cả ngân sách đều phải trải qua sự phê duyệt nghiêm ngặt.
All budgets must go through strict approval procedures.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây