调休审批
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "调休审批" (tiáoxiū shěnpī) mang nghĩa "Phê duyệt nghỉ bù", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 批 (pī - phê): "Lô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 调休审批
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phê duyệt nghỉ bù
Ví dụ (5)
我的调休审批已经通过了。
Phê duyệt nghỉ bù của tôi đã được thông qua rồi.
My compensatory leave request has already been approved.
经理正在处理你的调休审批。
Quản lý đang xử lý phê duyệt nghỉ bù của bạn.
The manager is processing your compensatory leave request.
请在周五前提交调休审批单。
Vui lòng nộp đơn phê duyệt nghỉ bù trước thứ Sáu.
Please submit your compensatory leave request form by Friday.
为什么他的调休审批被拒绝了?
Tại sao phê duyệt nghỉ bù của anh ấy bị từ chối?
Why was his compensatory leave request rejected?
调休审批的流程现在简化了很多。
Quy trình phê duyệt nghỉ bù hiện tại đã được đơn giản hóa rất nhiều.
The compensatory leave approval process has been greatly simplified.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây