加班审批
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "加班审批" (jiābān shěnpī) nghĩa là "Phê duyệt làm thêm giờ", ghép bởi: 加 (jiā): Thêm vào + 班 (bān): lớp + 审 (shěn): xét xử + 批 (pī): Lô.
Thành phần cấu tạo
加班审批
Phê duyệt làm thêm giờ
力
口
王
刂
宀
申
Hình ảnh:

Phân tích từ 加班审批
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phê duyệt làm thêm giờ
Ví dụ (5)
你的加班审批通过了吗?
Đơn phê duyệt làm thêm giờ của bạn đã được thông qua chưa?
Has your overtime approval been approved?
经理还在处理昨天的加班审批。
Giám đốc vẫn đang xử lý đơn phê duyệt làm thêm giờ của ngày hôm qua.
The manager is still processing yesterday's overtime approval.
提交加班审批需要在系统里操作。
Việc nộp đơn phê duyệt làm thêm giờ cần được thực hiện trong hệ thống.
To submit an overtime approval request, you need to do it in the system.
如果没有加班审批,财务不会发加班费。
Nếu không có sự phê duyệt làm thêm giờ, phòng tài vụ sẽ không trả tiền tăng ca.
If there is no overtime approval, Finance will not issue overtime pay.
这个月的加班审批流程比以前快多了。
Quy trình phê duyệt làm thêm giờ của tháng này nhanh hơn trước rất nhiều.
The overtime approval process this month is much faster than before.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây