ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
请假审批
qǐngjià shěnpī
Phê duyệt xin nghỉ phép
Hán việt: thỉnh giá thẩm phê
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "请假审批" (qǐngjià shěnpī) mang nghĩa "Phê duyệt xin nghỉ phép", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 批 (pī - phê): "Lô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批.

Thành phần cấu tạo

请假审批
qǐngjià shěnpī
Phê duyệt xin nghỉ phép
请
qǐng • thỉnh
xin mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
审
shěn • thẩm
xét xử
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)
批
pī • phê
Lô
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
比
Tỉ
So sánh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Phê duyệt xin nghỉ phép
Ví dụ (5)
qǐngjià请假shěnpī审批liúchéng流程fēicháng非常yángé严格。
Quy trình phê duyệt xin nghỉ phép rất nghiêm ngặt.
The leave approval process is very strict.
wǒ我de的qǐngjià请假shěnpī审批yǐjīng已经tōngguò通过le了。
Yêu cầu phê duyệt xin nghỉ phép của tôi đã được thông qua.
My leave approval has already been granted.
qǐng请tíjiāo提交gěi给jīnglǐ经理jìnxíng进行qǐngjià请假shěnpī审批。
Vui lòng nộp cho quản lý để tiến hành phê duyệt xin nghỉ phép.
Please submit it to the manager for leave approval.
wǒmen我们bùmén部门de的qǐngjià请假shěnpī审批yóu由shéi谁fùzé负责?
Việc phê duyệt xin nghỉ phép của bộ phận chúng ta do ai phụ trách?
Who is responsible for leave approval in our department?
nǐ你xūyào需要děngdài等待qǐngjià请假shěnpī审批wánchéng完成cáinéng才能líkāi离开。
Bạn cần đợi hoàn tất phê duyệt xin nghỉ phép thì mới có thể rời đi.
You need to wait until the leave approval is completed before you can leave.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây