请假审批
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "请假审批" (qǐngjià shěnpī) mang nghĩa "Phê duyệt xin nghỉ phép", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 批 (pī - phê): "Lô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批.
Thành phần cấu tạo
请假审批
Phê duyệt xin nghỉ phép
Hình ảnh:

Phân tích từ 请假审批
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phê duyệt xin nghỉ phép
Ví dụ (5)
请假审批流程非常严格。
Quy trình phê duyệt xin nghỉ phép rất nghiêm ngặt.
The leave approval process is very strict.
我的请假审批已经通过了。
Yêu cầu phê duyệt xin nghỉ phép của tôi đã được thông qua.
My leave approval has already been granted.
请提交给经理进行请假审批。
Vui lòng nộp cho quản lý để tiến hành phê duyệt xin nghỉ phép.
Please submit it to the manager for leave approval.
我们部门的请假审批由谁负责?
Việc phê duyệt xin nghỉ phép của bộ phận chúng ta do ai phụ trách?
Who is responsible for leave approval in our department?
你需要等待请假审批完成才能离开。
Bạn cần đợi hoàn tất phê duyệt xin nghỉ phép thì mới có thể rời đi.
You need to wait until the leave approval is completed before you can leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây