ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
身高
shēngāo
Chiều cao
Hán việt: thân cao
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "身高" (shēngāo) mang nghĩa "Chiều cao", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 高 (gāo - cao): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).

Thành phần cấu tạo

身高
shēngāo
Chiều cao
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chiều cao
Ví dụ (3)
yīshēng医生jìlù记录le了háizi孩子de的shēngāo身高。
Bác sĩ ghi lại chiều cao của đứa trẻ.
The doctor recorded the child's height.
tā他de的shēngāo身高chāoguò超过yìmǐ一米bā八。
Chiều cao của anh ấy vượt quá một mét tám.
He is over 1.8 meters tall.
shēngāo身高bú不shì是héngliáng衡量nénglì能力de的biāozhǔn标准。
Chiều cao không phải tiêu chuẩn đánh giá năng lực.
Height is not a measure of ability.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây