身高
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "身高" (shēngāo) mang nghĩa "Chiều cao", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 高 (gāo - cao): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 身高
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chiều cao
Ví dụ (3)
医生记录了孩子的身高。
Bác sĩ ghi lại chiều cao của đứa trẻ.
The doctor recorded the child's height.
他的身高超过一米八。
Chiều cao của anh ấy vượt quá một mét tám.
He is over 1.8 meters tall.
身高不是衡量能力的标准。
Chiều cao không phải tiêu chuẩn đánh giá năng lực.
Height is not a measure of ability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây