情怀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "情怀" (qínghuái) mang nghĩa "tâm tư tình cảm, hoài bão", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情怀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tâm tư tình cảm, hoài bão
Ví dụ (5)
这部电影充满了怀旧情怀。
Bộ phim này tràn ngập tâm tư tình cảm hoài niệm.
This film is full of nostalgia.
他是一个有家国情怀的人。
Anh ấy là một người có hoài bão và tình yêu quê hương đất nước.
He is a person with deep concern for his family and country.
诗人的作品表达了对自然的高尚情怀。
Tác phẩm của nhà thơ đã thể hiện tâm tư tình cảm cao thượng đối với thiên nhiên.
The poet’s works express a noble devotion to nature.
做教育不仅需要知识,更需要一种情怀。
Làm giáo dục không chỉ cần kiến thức, mà càng cần một loại tâm huyết và hoài bão.
Education requires not only knowledge, but also a genuine sense of commitment.
岁月没有改变他最初的情怀。
Năm tháng không làm thay đổi tâm tư tình cảm ban đầu của anh ấy.
The passing years have not changed the feelings he had at the very beginning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây