缅怀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "缅怀" (miǎnhuái) mang nghĩa "nhớ lại, tưởng niệm", kết hợp bởi 缅 (miǎn - miến): "xa xôi" + 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缅: Sợi tơ nhớ nhung (纟) hướng về gương mặt (面) người thân ở miền đất Miến Điện cách trở, xa xôi (缅). • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缅怀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhớ lại, tưởng niệm
Ví dụ (5)
我们每年都在清明节缅怀革命先烈。
Hàng năm vào dịp tết Thanh Minh, chúng tôi đều tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ cách mạng.
Every year on Tomb-Sweeping Day, we commemorate the revolutionary martyrs.
看到这些老照片,我不禁缅怀起逝去的亲人。
Nhìn thấy những bức ảnh cũ này, tôi không khỏi tưởng nhớ đến những người thân đã khuất.
Seeing these old photos, I couldn't help reminiscing about my departed loved ones.
老人们常常聚在一起,缅怀过去的岁月。
Những người già thường tụ tập lại với nhau, nhớ lại những năm tháng đã qua.
The elderly often gather together to reminisce about the years gone by.
全国人民都在缅怀这位伟大的科学家。
Nhân dân cả nước đều đang tưởng niệm vị nhà khoa học vĩ đại này.
People across the country are commemorating this great scientist.
他回到母校,缅怀自己的青春时光。
Anh ấy trở về trường cũ, nhớ lại khoảng thời gian thanh xuân của mình.
He returned to his alma mater to reminisce about his youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây