ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
员工关怀
Yuángōng guānhuái
Chăm sóc nhân viên
Hán việt: viên công quan hoài
—

Gợi nhớ

Từ "员工关怀" (Yuángōng guānhuái) mang nghĩa "Chăm sóc nhân viên", kết hợp bởi 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 关 (guān - quan): "tắt" + 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀).

Thành phần cấu tạo

员工关怀
Yuángōng guānhuái
Chăm sóc nhân viên
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
怀
huái • hoài
Ôm ấp
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chăm sóc nhân viên
Ví dụ (3)
yuángōng员工guānhuái关怀bùjǐn不仅shì是fā发lǐwù礼物,yě也bāokuò包括qīngtīng倾听yuángōng员工de的kùnnán困难。
Chăm sóc nhân viên không chỉ là tặng quà mà còn bao gồm lắng nghe khó khăn của nhân viên.
Employee care is not just about handing out gifts; it also includes listening to employees' difficulties.
gōngsī公司zài在gāowēn高温tiānqì天气jiāqiáng加强le了yuángōng员工guānhuái关怀。
Công ty đã tăng cường chăm sóc nhân viên trong thời tiết nắng nóng.
The company stepped up employee care during the hot weather.
liánghǎo良好de的yuángōng员工guānhuái关怀néng能tígāo提高tuánduì团队de的guīshǔgǎn归属感。
Chăm sóc nhân viên tốt có thể nâng cao cảm giác thuộc về của đội nhóm.
Good employee care can enhance the team's sense of belonging.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây