员工关怀
—
Gợi nhớ
Từ "员工关怀" (Yuángōng guānhuái) mang nghĩa "Chăm sóc nhân viên", kết hợp bởi 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 关 (guān - quan): "tắt" + 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 员工关怀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chăm sóc nhân viên
Ví dụ (3)
员工关怀不仅是发礼物,也包括倾听员工的困难。
Chăm sóc nhân viên không chỉ là tặng quà mà còn bao gồm lắng nghe khó khăn của nhân viên.
Employee care is not just about handing out gifts; it also includes listening to employees' difficulties.
公司在高温天气加强了员工关怀。
Công ty đã tăng cường chăm sóc nhân viên trong thời tiết nắng nóng.
The company stepped up employee care during the hot weather.
良好的员工关怀能提高团队的归属感。
Chăm sóc nhân viên tốt có thể nâng cao cảm giác thuộc về của đội nhóm.
Good employee care can enhance the team's sense of belonging.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây