诱惑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诱惑" (yòuhuò) mang nghĩa "cám dỗ", kết hợp bởi 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诱惑
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dụ dỗ, cám dỗ, quyến rũ, mê hoặc, sự cám dỗ.
Ví dụ (5)
我们要学会抵制各种不良诱惑。
Chúng ta phải học cách cưỡng lại các loại cám dỗ xấu.
We must learn to resist all kinds of unhealthy temptations.
金钱的诱惑让他迷失了方向。
Sự cám dỗ của tiền bạc đã khiến anh ấy mất phương hướng.
The temptation of money made him lose his way.
美食的诱惑真是难以抗拒。
Sức hấp dẫn của món ngon thật sự khó mà cưỡng lại được.
The temptation of delicious food is truly hard to resist.
商家利用各种促销手段来诱惑消费者。
Các thương nhân lợi dụng đủ loại chiêu thức khuyến mãi để dụ dỗ người tiêu dùng.
Businesses use various promotional tactics to tempt consumers.
大城市对年轻人有着巨大的诱惑力。
Thành phố lớn có sức quyến rũ to lớn đối với giới trẻ.
Big cities hold great appeal for young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây