引诱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "引诱" (yǐnyòu) mang nghĩa "cám dỗ, dụ dỗ", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 引诱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cám dỗ, dụ dỗ
Ví dụ (5)
坏人试图引诱小孩子跟他走。
Kẻ xấu cố gắng dụ dỗ đứa trẻ đi theo hắn.
The bad man tried to lure the child into going with him.
他没有经受住金钱的引诱。
Anh ta đã không cưỡng lại được sự cám dỗ của tiền bạc.
He was unable to resist the temptation of money.
广告的目的就是引诱消费者购买产品。
Mục đích của quảng cáo chính là dụ dỗ người tiêu dùng mua sản phẩm.
The purpose of advertising is to entice consumers to buy products.
敌人用高官厚禄引诱他投降。
Kẻ thù dùng chức cao lộc hậu để dụ dỗ anh ta đầu hàng.
The enemy tried to tempt him into surrendering with promises of high office and generous pay.
我们要警惕网络上各种不良信息的引诱。
Chúng ta phải cảnh giác với sự cám dỗ của các loại thông tin xấu trên mạng.
We must stay alert to the lure of all kinds of harmful information online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây