ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
解惑
jiě huò
Giải quyết nghi ngờ
Hán việt: giải hoặc
—

Gợi nhớ

Từ "解惑" (jiě huò) mang nghĩa "Giải quyết nghi ngờ", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).

Thành phần cấu tạo

解惑
jiě huò
Giải quyết nghi ngờ
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
惑
huò • hoặc
Hoang mang
或
Chữ Hoặc
hoặc, có lẽ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Giải quyết nghi ngờ
Ví dụ (3)
jiàoshī教师de的zhízé职责shì是chuándào传道、shòuyè授业、jiěhuò解惑。
Trách nhiệm của người thầy là truyền đạo, giảng giải kiến thức và giải đáp thắc mắc.
The duty of a teacher is to propagate the doctrine, impart professional knowledge, and resolve doubts.
zhè这běn本shū书shēnrùqiǎnchū深入浅出de地wèi为niánqīng年轻dúzhě读者chuándào传道jiěhuò解惑,jiědá解答le了xǔduō许多guānyú关于rénshēng人生de的nántí难题。
Cuốn sách này đã giảng giải sâu sắc mà dễ hiểu nhằm giải đáp thắc mắc cho độc giả trẻ, tháo gỡ rất nhiều vấn đề về cuộc đời.
This book explains profound ideas in simple terms to clear up confusion for young readers, answering many difficult questions about life.
zhuānjiā专家zài在xiàn线shàng上wèi为shìmín市民jiěhuò解惑,tígōng提供zhuānyè专业de的zīxún咨询。
Các chuyên gia trực tuyến giải đáp thắc mắc cho người dân và cung cấp tư vấn chuyên môn.
Experts answered citizens' questions online and provided professional consultation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây