解惑
—
Gợi nhớ
Từ "解惑" (jiě huò) mang nghĩa "Giải quyết nghi ngờ", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giải quyết nghi ngờ
Ví dụ (3)
教师的职责是传道、授业、解惑。
Trách nhiệm của người thầy là truyền đạo, giảng giải kiến thức và giải đáp thắc mắc.
The duty of a teacher is to propagate the doctrine, impart professional knowledge, and resolve doubts.
这本书深入浅出地为年轻读者传道解惑,解答了许多关于人生的难题。
Cuốn sách này đã giảng giải sâu sắc mà dễ hiểu nhằm giải đáp thắc mắc cho độc giả trẻ, tháo gỡ rất nhiều vấn đề về cuộc đời.
This book explains profound ideas in simple terms to clear up confusion for young readers, answering many difficult questions about life.
专家在线上为市民解惑,提供专业的咨询。
Các chuyên gia trực tuyến giải đáp thắc mắc cho người dân và cung cấp tư vấn chuyên môn.
Experts answered citizens' questions online and provided professional consultation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây