大惑不解
—
Gợi nhớ
Từ "大惑不解" (dà huò bù jiě) mang nghĩa "không sao hiểu nổi", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang" + 不 (bù - bất): "không" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
大惑不解
không sao hiểu nổi
大
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
惑
或
Chữ Hoặc
hoặc, có lẽ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
解
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
Phân tích từ 大惑不解
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không sao hiểu nổi
Ví dụ (3)
他为什么突然辞职,让人大惑不解。
Tại sao anh ấy đột nhiên từ chức, khiến người ta không sao hiểu nổi.
Why he suddenly resigned leaves people completely baffled.
老师的决定让我大惑不解。
Quyết định của thầy giáo làm tôi vô cùng băn khoăn.
The teacher's decision left me utterly puzzled.
对于他的无礼态度,大家都大惑不解。
Đối với thái độ vô lễ của anh ấy, mọi người đều hết sức hoang mang khó hiểu.
Everyone was completely baffled by his rude attitude.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây