ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大惑不解
dà huò bù jiě
không sao hiểu nổi
Hán việt: đại hoặc bất giải
—

Gợi nhớ

Từ "大惑不解" (dà huò bù jiě) mang nghĩa "không sao hiểu nổi", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang" + 不 (bù - bất): "không" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).

Thành phần cấu tạo

大惑不解
dà huò bù jiě
không sao hiểu nổi
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
惑
huò • hoặc
Hoang mang
或
Chữ Hoặc
hoặc, có lẽ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:không sao hiểu nổi
Ví dụ (3)
tā他wèishénme为什么tūrán突然cízhí辞职,ràng让rén人dàhuòbùjiě大惑不解。
Tại sao anh ấy đột nhiên từ chức, khiến người ta không sao hiểu nổi.
Why he suddenly resigned leaves people completely baffled.
lǎoshī老师de的juédìng决定ràng让wǒ我dàhuòbùjiě大惑不解。
Quyết định của thầy giáo làm tôi vô cùng băn khoăn.
The teacher's decision left me utterly puzzled.
duìyú对于tā他de的wúlǐ无礼tàidù态度,dàjiā大家dōu都dàhuòbùjiě大惑不解。
Đối với thái độ vô lễ của anh ấy, mọi người đều hết sức hoang mang khó hiểu.
Everyone was completely baffled by his rude attitude.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây