迷惑不解
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迷惑不解" (míhuò-bùjiě) mang nghĩa "bối rối khó hiểu, hoang mang không rõ", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang" + 不 (bù - bất): "không" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
迷惑不解
bối rối khó hiểu, hoang mang không rõ
迷
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)
惑
或
Chữ Hoặc
hoặc, có lẽ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
解
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 迷惑不解
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:bối rối khó hiểu, hoang mang không rõ
Ví dụ (5)
听到这个奇怪的消息,他感到迷惑不解。
Nghe được tin tức kỳ lạ này, anh ấy cảm thấy bối rối khó hiểu.
When he heard the strange news, he felt completely puzzled.
她的态度突然发生了转变,这让我们都迷惑不解。
Thái độ của cô ấy đột nhiên thay đổi, điều này khiến tất cả chúng tôi đều hoang mang không rõ.
Her attitude suddenly changed, which left all of us puzzled.
他看着那道复杂的数学题,满脸迷惑不解。
Cậu ấy nhìn bài toán phức tạp đó, vẻ mặt đầy bối rối khó hiểu.
He stared at the complicated math problem with a completely baffled look on his face.
对于他辞职的原因,大家至今仍感到迷惑不解。
Về lý do anh ấy từ chức, mọi người đến nay vẫn cảm thấy hoang mang không rõ.
To this day, everyone is still puzzled about why he resigned.
孩子们听到这个离奇的故事,全都露出了迷惑不解的神情。
Nghe xong câu chuyện ly kỳ này, bọn trẻ đều lộ ra vẻ mặt bối rối khó hiểu.
When the children heard the bizarre story, they all looked utterly puzzled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây